Kota di Vietnam kota bekas ibu kota Provinsi di Vietnam | |
|---|---|
| Huế (vi) | |
| Tempat | |
Koordinat: 16°27′50″N 107°35′12″E / 16.46389°N 107.58667°E / 16.46389; 107.58667 | |
| Negara berdaulat | Vietnam |
| Negara | Vietnam |
| Pembagian administratif | A Lưới (en) Thuận Hóa (en) Hương Thủy (en) Hương Trà (en) Phú Xuân (en) Phong Điền (en) Phú Lộc (en) Phú Vang (en) Quảng Điền (en) |
| Penduduk | |
| Keseluruhan | 1.236.393 |
| Bahasa resmi | Pacoh (en) |
| Geografi | |
| Luas wilayah | 4.947,11 km² |
| Ketinggian | 85 m |
| Berbatasan dengan | |
| Sejarah | |
| Didahului oleh | Thừa Thiên - Huế |
| Organisasi politik | |
| • Kepala pemerintahan | Nguyễn Văn Phương |
| Informasi tambahan | |
| Kode pos | 49000–49999 |
| Kode telepon | 054 |
| ISO 3166-2 | VN-26 |
| Lain-lain | |
| Kota kembar | |
| Situs web | Laman resmi |
| Situs Warisan Dunia UNESCO | |
|---|---|
![]() Peta interaktif Huế | |
| Kriteria | Budaya: iv |
| Referensi | 678 |
| Pengukuhan | 1993 (ke-17) |
Huế merupakan nama kota di Vietnam. Letaknya di bagian timur. Pada tahun 2023, kota ini memiliki jumlah penduduk sebanyak 1.236.393 jiwa. Pada tahun 1802 dan 1945, kota ini merupakan ibu kota Dinasti Nguyễn. Kota ini terletak 540 km dari selatan Hanoi dan 644 km utara Kota Hồ Chí Minh.
Pranala luar
- Hue palace photo gallery from Vietnam-culture.com Diarsipkan 2007-09-28 di Wayback Machine
- 2005 Vietnam Travel Guide - Huế Diarsipkan 2007-11-07 di Wayback Machine
- Imperial City, Huế photographs and text
OpenStreetMap memiliki data geografis tentang Huế
| Kota terkendali langsung |
| ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kota provinsial (73) |
| ||||||
Pembagian administratif Vietnam | |
|---|---|
| Wilayah di Vietnam | |
| Kota setingkat provinsi | |
| Provinsi | An Giang · Bắc Giang · Bắc Cạn · Bạc Liêu · Bắc Ninh · Bà Rịa-Vũng Tàu · Bến Tre · Bình Định · Bình Dương · Bình Phước · Bình Thuận · Cà Mau · Cao Bằng · Đắk Lắk · Đắk Nông · Điện Biên · Đồng Nai · Đồng Tháp · Gia Lai · Hà Giang · Hải Dương · Hà Nam · Hà Tây · Hà Tĩnh · Hòa Bình · Hậu Giang · Hưng Yên · Khánh Hòa · Kiên Giang · Kon Tum · Lai Châu · Lâm Đồng · Lạng Sơn · Lào Cai · Long An · Nam Định · Nghệ An · Ninh Bình · Ninh Thuận · Phú Thọ · Phú Yên · Quảng Bình · Quảng Nam · Quảng Ngãi · Quảng Ninh · Quảng Trị · Sóc Trăng · Sơn La · Tây Ninh · Thái Bình · Thái Nguyên · Thanh Hóa · Tiền Giang · Trà Vinh · Tuyên Quang · Vĩnh Long · Vĩnh Phúc · Yên Bái |
| Internasional | |
|---|---|
| Nasional | |
| Geografis | |
| Lain-lain | |
16°28′N 107°36′E / 16.467°N 107.600°E / 16.467; 107.600

